Bản dịch của từ Have an intuition trong tiếng Việt

Have an intuition

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have an intuition(Phrase)

hˈeɪv ˈæn ˌɪntjuːˈɪʃən
ˈheɪv ˈan ˌɪntuˈɪʃən
01

Nhận thức được điều gì đó một cách bản năng hoặc vô thức

To be aware of something instinctively or unconsciously

Ví dụ
02

Cảm nhận hay có trực giác về điều gì đó mà không cần bằng chứng hợp lý

To possess a sense or feeling about something without rational evidence

Ví dụ
03

Có cảm giác trực giác về một tình huống nào đó

To have a gut feeling or instinct regarding a situation

Ví dụ