gut
gut (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gut (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gut |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gutted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gutted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | guts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gutting |
Kết hợp từ của gut (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn gut totally | Bao tử của cô ấy nói cô ấy nên tin anh ta. Her gut totally told her to trust him. |
hoàn toàn xóa bỏ gut completely | Đại dịch đã phá hoại hoàn toàn nền kinh tế địa phương. The pandemic gutted completely the local economy. |
gut (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Sự can đảm, gan dạ và quyết tâm cá nhân; tính kiên cường, bản lĩnh của một người khi đối mặt với khó khăn hay nguy hiểm.
Personal courage and determination; toughness of character.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gut (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gut | guts |
Kết hợp từ của gut (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đường ruột khỏe mạnh healthy gut | Một ruột khỏe mạnh quan trọng cho sức khỏe tổng thể. A healthy gut is essential for overall well-being. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gut" là một từ có nghĩa chính là "ruột" trong tiếng Anh, chỉ đến hệ thống tiêu hóa. Trong ngữ cảnh khác, từ này cũng có thể chỉ đến cảm giác trực giác hoặc bản năng, thường được sử dụng trong thành ngữ như "trust your gut". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "gut" được phát âm tương tự, nhưng có thể khác về ngữ điệu. Việc sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau chủ yếu giống nhau, nhưng đôi khi có sự khác biệt trong phong cách và phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.