Bản dịch của từ Gut trong tiếng Việt
Gut

Gut (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gut (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự can đảm, gan dạ và quyết tâm cá nhân; tính kiên cường, bản lĩnh của một người khi đối mặt với khó khăn hay nguy hiểm.
Personal courage and determination; toughness of character.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Gut" là một từ có nghĩa chính là "ruột" trong tiếng Anh, chỉ đến hệ thống tiêu hóa. Trong ngữ cảnh khác, từ này cũng có thể chỉ đến cảm giác trực giác hoặc bản năng, thường được sử dụng trong thành ngữ như "trust your gut". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "gut" được phát âm tương tự, nhưng có thể khác về ngữ điệu. Việc sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau chủ yếu giống nhau, nhưng đôi khi có sự khác biệt trong phong cách và phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Họ từ
"Gut" là một từ có nghĩa chính là "ruột" trong tiếng Anh, chỉ đến hệ thống tiêu hóa. Trong ngữ cảnh khác, từ này cũng có thể chỉ đến cảm giác trực giác hoặc bản năng, thường được sử dụng trong thành ngữ như "trust your gut". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "gut" được phát âm tương tự, nhưng có thể khác về ngữ điệu. Việc sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau chủ yếu giống nhau, nhưng đôi khi có sự khác biệt trong phong cách và phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
