Bản dịch của từ Gút trong tiếng Việt
Gút

Gút(Noun)
Như gùn
A hump or hunchback (a bent, raised part of the back), like a small rounded hump
Nút
Button (a small fastener used to close clothing)
Gút(Verb)
Đúc rút lại, tóm lại
To summarize; to distill (ideas or information into a concise form)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gút — (formal) “knot” / (informal) “good” (từ mượn, dùng thân mật). Từ loại: danh từ khi chỉ nút thắt vật lý; cảm thán/tiếng lóng khi nói “gút” nghĩa là tốt, ổn. Định nghĩa phổ biến: danh từ chỉ chỗ buộc chặt; trong nói chuyện thông thường, gút dùng như lời khen ngắn gọn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa danh từ trong văn viết/trang trọng; dùng nghĩa thân mật khi nói với bạn bè.
gút — (formal) “knot” / (informal) “good” (từ mượn, dùng thân mật). Từ loại: danh từ khi chỉ nút thắt vật lý; cảm thán/tiếng lóng khi nói “gút” nghĩa là tốt, ổn. Định nghĩa phổ biến: danh từ chỉ chỗ buộc chặt; trong nói chuyện thông thường, gút dùng như lời khen ngắn gọn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa danh từ trong văn viết/trang trọng; dùng nghĩa thân mật khi nói với bạn bè.
