ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Have assignments
Một nhiệm vụ hoặc công việc chính thức
An official duty or task
Hành động phân công một thứ gì đó
The act of assigning something
Một nhiệm vụ hoặc công việc được giao cho ai đó như một phần của công việc hoặc chương trình học.
A task or piece of work assigned to someone as part of a job or course of study