Bản dịch của từ Have assignments trong tiếng Việt

Have assignments

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have assignments(Noun)

hˈeɪv ɐsˈaɪnmənts
ˈheɪv əˈsaɪnmənts
01

Một nhiệm vụ hoặc công việc chính thức

An official duty or task

Ví dụ
02

Hành động phân công một thứ gì đó

The act of assigning something

Ví dụ
03

Một nhiệm vụ hoặc công việc được giao cho ai đó như một phần của công việc hoặc chương trình học.

A task or piece of work assigned to someone as part of a job or course of study

Ví dụ