Bản dịch của từ Have butterflies in stomach trong tiếng Việt
Have butterflies in stomach

Have butterflies in stomach (Idiom)
Cảm thấy hồi hộp hoặc lo lắng.
To feel nervous or anxious.
Before my speech, I had butterflies in my stomach.
Trước bài phát biểu của tôi, tôi cảm thấy lo lắng.
I don't have butterflies in my stomach during social events.
Tôi không cảm thấy lo lắng trong các sự kiện xã hội.
Do you have butterflies in your stomach before meeting new people?
Bạn có cảm thấy lo lắng trước khi gặp gỡ người mới không?
Để trải nghiệm sự phấn khích hoặc mong đợi.
To experience excitement or anticipation.
I have butterflies in my stomach before giving my speech at IELTS.
Tôi có cảm giác hồi hộp trước khi thuyết trình tại IELTS.
She doesn't have butterflies in her stomach during the social event.
Cô ấy không cảm thấy hồi hộp trong sự kiện xã hội.
Do you have butterflies in your stomach before meeting new friends?
Bạn có cảm giác hồi hộp trước khi gặp gỡ bạn mới không?
Before speaking at the event, I had butterflies in my stomach.
Trước khi phát biểu tại sự kiện, tôi cảm thấy hồi hộp.
I don’t have butterflies in my stomach when meeting new people.
Tôi không cảm thấy hồi hộp khi gặp gỡ người mới.
Did you have butterflies in your stomach at the social gathering?
Bạn có cảm thấy hồi hộp tại buổi gặp gỡ xã hội không?
Have butterflies in stomach (Phrase)
Cảm thấy lo lắng hoặc bồn chồn về điều gì đó, đặc biệt là trước một sự kiện quan trọng.
To feel nervous or anxious about something especially before a significant event
I always have butterflies in my stomach before public speaking events.
Tôi luôn cảm thấy hồi hộp trước các sự kiện nói trước công chúng.
She doesn't have butterflies in her stomach during social gatherings.
Cô ấy không cảm thấy hồi hộp trong các buổi gặp gỡ xã hội.
Do you have butterflies in your stomach before meeting new people?
Bạn có cảm thấy hồi hộp trước khi gặp gỡ người mới không?
I have butterflies in my stomach before public speaking at IELTS.
Tôi cảm thấy hồi hộp trước khi nói trước công chúng trong IELTS.
She doesn't have butterflies in her stomach during the IELTS exam.
Cô ấy không cảm thấy hồi hộp trong kỳ thi IELTS.
Cảm thấy bồn chồn ở bụng do phấn khích hoặc căng thẳng.
To experience a fluttering sensation in the stomach due to excitement or stress
I always have butterflies in my stomach before public speaking.
Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước khi nói trước công chúng.
She doesn't have butterflies in her stomach during social events.
Cô ấy không cảm thấy bồn chồn trong các sự kiện xã hội.
Do you have butterflies in your stomach before meeting new people?
Bạn có cảm thấy bồn chồn trước khi gặp gỡ những người mới không?
I had butterflies in my stomach before my speech at the conference.
Tôi có cảm giác bồn chồn trước bài phát biểu tại hội nghị.
She doesn't have butterflies in her stomach during social gatherings anymore.
Cô ấy không còn cảm thấy bồn chồn trong các buổi gặp mặt xã hội nữa.
Cụm từ "have butterflies in one's stomach" thường được sử dụng để diễn tả cảm giác lo âu, hồi hộp hoặc bồn chồn mà một người trải qua trước một sự kiện quan trọng hoặc căng thẳng. Cụm từ này không có nhiều sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, cả hai đều mang nghĩa tương tự nhưng đôi khi có sự khác nhau ở sự sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh Anh, cụm từ này có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong các tác phẩm văn học, trong khi ở Mỹ, nó thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
Cụm từ "have butterflies in stomach" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thể hiện cảm giác hồi hộp, lo lắng. Cảm giác này có thể được liên kết với từ "butterfly", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "butterfloe", có nghĩa là "con bướm". Sự so sánh giữa cảm giác bồn chồn trong dạ dày và những chuyển động nhẹ nhàng của con bướm đã tạo nên hình ảnh ẩn dụ này. Cụm từ đã được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh nhấn mạnh cảm xúc trong suốt quá trình phát triển ngôn ngữ.
Cụm từ "have butterflies in stomach" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), mặc dù nó có thể được sử dụng trong các phần nói và viết để diễn đạt cảm xúc lo lắng hoặc hồi hộp. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, văn học, và phim ảnh để mô tả trạng thái cảm xúc trước các sự kiện quan trọng như phỏng vấn, buổi biểu diễn hay cuộc hẹn.