Bản dịch của từ Have it out with somebody trong tiếng Việt

Have it out with somebody

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have it out with somebody(Verb)

hˈæv ˈɪt ˈaʊt wˈɪð sˈʌmbˌɑdi
hˈæv ˈɪt ˈaʊt wˈɪð sˈʌmbˌɑdi
01

Để đối mặt với ai đó nhằm giải quyết một cuộc tranh cãi hoặc tranh luận

To confront someone in order to resolve a disagreement or argument

对某人发难 - 与某人摊牌,解决分歧或争执

Ví dụ
02

Để thảo luận điều gì đó một cách công khai và thẳng thắn với ai đó

To discuss something openly and frankly with someone

摊牌 - 与某人公开、坦诚地讨论某个问题

Ví dụ
03

Để giải quyết một tranh chấp hoặc mâu thuẫn với ai đó một cách trực tiếp

To settle a dispute or conflict with someone directly

解决争端 - 直接与某人处理或平息争执、矛盾

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh