Bản dịch của từ Healing hands trong tiếng Việt

Healing hands

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Healing hands(Phrase)

hˈiːlɪŋ hˈændz
ˈhiɫɪŋ ˈhændz
01

Đề cập đến ý niệm về việc ai đó có thể mang lại sự an ủi và làm lành thông qua sự tiếp xúc thể chất.

This concept refers to someone who can provide comfort and healing through physical touch.

这个概念指的是某人能通过肢体接触带来安慰和疗愈的能力。

Ví dụ
02

Điều này có thể tượng trưng cho sự chăm sóc và nuôi dưỡng từ người này đối với người khác.

It can express the care and nurturing between two people.

这可以象征着一个人对另一个人的养育和关怀。

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để mô tả phương pháp chữa bệnh bằng cách chạm thường được liên kết với y học thay thế

This is a term used to describe a healing method involving touch, often associated with alternative medicine.

这是一种用来描述通过触碰进行治疗的方法,通常与替代医学有关的术语。

Ví dụ