Bản dịch của từ Healing progression trong tiếng Việt
Healing progression
Noun [U/C]

Healing progression(Noun)
hˈiːlɪŋ prəɡrˈɛʃən
ˈhiɫɪŋ prəˈɡrɛʃən
Ví dụ
02
Một chuỗi các bước hoặc giai đoạn trong bối cảnh điều trị dẫn đến sự cải thiện về sức khỏe.
A series of steps or stages in a therapeutic context that lead to improvement in health
Ví dụ
