Bản dịch của từ Healthy food trong tiếng Việt

Healthy food

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Healthy food(Phrase)

hˈɛlθi fˈʊd
ˈhɛɫθi ˈfud
01

Thực phẩm tốt cho sức khỏe và sự an khang

Food that promotes good health and wellbeing

Ví dụ
02

Thực phẩm tốt cho sức khoẻ thường có giá trị dinh dưỡng cao và chứa ít chất béo, đường và muối.

Food that is beneficial to health often characterized by a high nutritional value and low levels of fat sugar and salt

Ví dụ
03

Các thực phẩm giàu dinh dưỡng là một phần của chế độ ăn uống cân bằng.

Nutrientrich items that are part of a balanced diet

Ví dụ