Bản dịch của từ Healthy rock trong tiếng Việt
Healthy rock
Noun [U/C]

Healthy rock(Noun)
hˈɛlθi rˈɒk
ˈhɛɫθi ˈrɑk
01
Một thuật ngữ ẩn dụ cho những thứ hỗ trợ sức khỏe tốt hoặc sự an lành.
A metaphorical term for something that supports good health or wellbeing
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại đá có lợi cho sức khỏe thường được sử dụng trong các liệu pháp toàn diện.
A type of stone that is beneficial to health often used in holistic practices
Ví dụ
