Bản dịch của từ Healthy rock trong tiếng Việt

Healthy rock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Healthy rock(Noun)

hˈɛlθi rˈɒk
ˈhɛɫθi ˈrɑk
01

Một thuật ngữ ẩn dụ cho những thứ hỗ trợ sức khỏe tốt hoặc sự an lành.

A metaphorical term for something that supports good health or wellbeing

Ví dụ
02

Một khối đá được coi là trong tình trạng tốt hoặc không bị ô nhiễm.

A rock formation considered to be in good condition or free from pollutants

Ví dụ
03

Một loại đá có lợi cho sức khỏe thường được sử dụng trong các liệu pháp toàn diện.

A type of stone that is beneficial to health often used in holistic practices

Ví dụ