Bản dịch của từ Heated rivalry trong tiếng Việt

Heated rivalry

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heated rivalry(Phrase)

hˈiːtɪd rˈɪvəlri
ˈhitɪd ˈrɪvəɫri
01

Một cuộc thi đòi hỏi sự đầu tư cảm xúc mạnh mẽ và thường dẫn đến xung đột giữa các đối thủ.

A contest that involves a strong emotional investment and often leads to conflict between opponents

Ví dụ
02

Cạnh tranh gay gắt thường được đặc trưng bởi sự thù địch và hận thù giữa các bên liên quan.

Intense competition often characterized by hostility and animosity between the parties involved

Ví dụ
03

Một tình huống trong đó hai hoặc nhiều người hoặc nhóm tranh đua quyết liệt với nhau trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

A situation in which two or more people or groups compete fiercely against each other in a specific field or activity

Ví dụ