Bản dịch của từ Heating stove trong tiếng Việt

Heating stove

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heating stove(Noun)

hˈiːtɪŋ stˈəʊv
ˈhitɪŋ ˈstoʊv
01

Một thiết bị nấu ăn dùng nhiệt để làm nóng thực phẩm hoặc chất lỏng

A cooking device that uses heat to warm up food or liquids.

一种通过加热来烹调食物或加热液体的厨房电器

Ví dụ
02

Một thiết bị dùng để làm nóng phòng hoặc toàn bộ tòa nhà thường hoạt động bằng nhiên liệu hoặc điện năng.

A device used to heat a room or building, typically powered by fuel or electricity.

一种用于取暖房间或建筑物的装置,通常通过燃料或电力驱动

Ví dụ
03

Một chiếc máy sưởi nhỏ gọn dễ mang theo phát ra hơi ấm lan tỏa ra khu vực xung quanh

A compact portable heater radiates warmth into the surrounding area.

一款便携式的小型取暖器,能将温暖辐射到周围的区域

Ví dụ