Bản dịch của từ Heating stove trong tiếng Việt
Heating stove
Noun [U/C]

Heating stove(Noun)
hˈiːtɪŋ stˈəʊv
ˈhitɪŋ ˈstoʊv
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiếc máy sưởi nhỏ gọn dễ mang theo phát ra hơi ấm lan tỏa ra khu vực xung quanh
A compact portable heater radiates warmth into the surrounding area.
一款便携式的小型取暖器,能将温暖辐射到周围的区域
Ví dụ
