Bản dịch của từ Heavy metal music trong tiếng Việt

Heavy metal music

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heavy metal music(Noun)

hˈiːvi mˈiːtəl mjˈuːzɪk
ˈhivi ˈmitəɫ ˈmjuzɪk
01

Phong trào phản văn hóa liên quan đến nhạc heavy metal thường đi kèm với phong cách thời trang và thái độ đặc trưng

Subculture associated with heavy metal music often comes with its own distinctive fashion choices and a characteristic attitude.

与重金属音乐相关的亚文化,通常包含特定的穿着风格和态度

Ví dụ
02

Một thể loại nhạc nổi bật với âm thanh ầm ầm, dữ dội, thường có tiếng guitar điện, nhịp điệu sôi động và giọng hát mạnh mẽ.

This is a genre of music characterized by powerful and aggressive sounds, often featuring electric guitars, intense rhythms, and vocals full of energy.

这是一种以响亮激烈的声音闻名的音乐类型,通常包括电吉他、强劲的节拍和震撼人心的歌声。

Ví dụ
03

Một thể loại nhạc rock xuất hiện vào cuối những năm 1960 và đầu những năm 1970, thường pha trộn các yếu tố của blues và psychedelic rock.

A genre of rock music emerged in the late 1960s and early 1970s, often blending elements of blues and psychedelic music.

在20世纪60年代末到70年代初出现的一种摇滚音乐风格,通常融合了布鲁斯和迷幻音乐的元素。

Ví dụ