Bản dịch của từ Heavy outflow trong tiếng Việt

Heavy outflow

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heavy outflow(Phrase)

hˈiːvi aʊtflˈəʊ
ˈhivi ˈaʊtˌfɫoʊ
01

Hành động chảy ra mạnh mẽ, đặc biệt là của các loại chất lỏng hoặc tài nguyên

A strong flow, especially of liquids or resources

大量流出,尤其指液体或资源的倾泻

Ví dụ
02

Một lượng lớn nước hoặc chất lỏng khác chảy ra khỏi một địa điểm, thường được dùng để mô tả một sự xả lớn trong các ngành thủy văn hoặc tưới tiêu

A large amount of water or other fluids flowing out from a place, often used to describe a significant release in the context of hydrology or irrigation.

大量的水或其他液体从某个地点流出,常用来描述在水文或灌溉背景下的显著释放情况。

Ví dụ
03

Đây có thể đề cập đến sự thoát khí, khói hoặc các loại khí khác ra khỏi một không gian một cách đáng kể

It may refer to a significant escape of air, smoke, or other gases from a space.

可能涉及到空气、烟雾或其他气体大量排出空间的情况。

Ví dụ