Bản dịch của từ Heckle trong tiếng Việt
Heckle

Heckle (Noun)
Heckle (Verb)
Xử lý sợi cây lanh hoặc gai dầu bằng cách chải, tách và làm thẳng các sợi để chuẩn bị cho việc xe sợi (spinning).
Dress flax or hemp to split and straighten the fibres for spinning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"heckle" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ thế kỷ 17, nghĩa là ngắt lời hoặc chế giễu diễn giả trong bối cảnh biểu diễn. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn hóa hài kịch, nơi khán giả có thể đưa ra nhận xét hoặc chỉ trích bất ngờ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Trong cả hai văn phong, "heckle" thể hiện hành động gây rối hoặc tranh luận công khai.
Họ từ
"heckle" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ thế kỷ 17, nghĩa là ngắt lời hoặc chế giễu diễn giả trong bối cảnh biểu diễn. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn hóa hài kịch, nơi khán giả có thể đưa ra nhận xét hoặc chỉ trích bất ngờ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Trong cả hai văn phong, "heckle" thể hiện hành động gây rối hoặc tranh luận công khai.
