Bản dịch của từ Held-back trong tiếng Việt
Held-back

Held-back(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
“Held-back” là dạng phân từ quá khứ của “hold back”, nghĩa là đã ngăn cản, kìm hãm, hoặc giữ ai/cái gì lại; cũng có thể là đã kìm nén cảm xúc hoặc không cho tiến triển.
Past participle of hold back.
抑制,阻止
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Held-back(Adjective)
Chỉ trạng thái khi một người kìm nén cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động; không thoải mái bộc lộ, giữ ý, dè dặt trong giao tiếp hoặc hành động.
Restrained in expression or action.
抑制的,克制的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảm thấy bị kìm nén, ngần ngại hoặc không dám thể hiện bản thân; bị giới hạn trong hành động hoặc cảm xúc.
Being or feeling restrained or inhibited.
被抑制的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "held-back" là một tính từ miêu tả trạng thái bị kìm hãm hoặc không được phép phát triển, tiến bộ. Trong tiếng Anh, từ này thường sử dụng để diễn tả cảm xúc, hành động hoặc sự phát triển của một cá nhân do sự rào cản về tâm lý hoặc ngoại cảnh. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu thể hiện ở cách sử dụng từ trong ngữ cảnh - ở Anh, từ này có thể mang nghĩa tiêu cực hơn so với Mỹ, nơi nó thường được dùng trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
Từ "held-back" bắt nguồn từ cụm động từ "hold back", trong đó "hold" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "haldan", có nghĩa là giữ lại, nắm chặt. "Back" xuất phát từ tiếng Anh cổ "bæc", chỉ hướng lui về phía sau. Trong lịch sử, "hold back" được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc ngăn cản ai đó, điều gì đó tiến về phía trước, cho đến việc kìm nén cảm xúc. Hiện nay, nghĩa của "held-back" liên quan đến việc giới hạn hoặc cản trở sự phát triển, thể hiện một trạng thái không thể hiện hết khả năng của một cá nhân hoặc sự vật.
Từ "held-back" xuất hiện không thường xuyên trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý, giáo dục hoặc xã hội, diễn tả trạng thái hoặc cảm giác bị kiềm chế, cản trở sự phát triển hoặc khả năng bộc lộ bản thân. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "held-back" có thể được áp dụng khi nói về những cảm xúc, ý tưởng hoặc tiềm năng chưa được thể hiện ra ngoài do áp lực từ môi trường xung quanh.
Từ "held-back" là một tính từ miêu tả trạng thái bị kìm hãm hoặc không được phép phát triển, tiến bộ. Trong tiếng Anh, từ này thường sử dụng để diễn tả cảm xúc, hành động hoặc sự phát triển của một cá nhân do sự rào cản về tâm lý hoặc ngoại cảnh. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu thể hiện ở cách sử dụng từ trong ngữ cảnh - ở Anh, từ này có thể mang nghĩa tiêu cực hơn so với Mỹ, nơi nó thường được dùng trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
Từ "held-back" bắt nguồn từ cụm động từ "hold back", trong đó "hold" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "haldan", có nghĩa là giữ lại, nắm chặt. "Back" xuất phát từ tiếng Anh cổ "bæc", chỉ hướng lui về phía sau. Trong lịch sử, "hold back" được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc ngăn cản ai đó, điều gì đó tiến về phía trước, cho đến việc kìm nén cảm xúc. Hiện nay, nghĩa của "held-back" liên quan đến việc giới hạn hoặc cản trở sự phát triển, thể hiện một trạng thái không thể hiện hết khả năng của một cá nhân hoặc sự vật.
Từ "held-back" xuất hiện không thường xuyên trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý, giáo dục hoặc xã hội, diễn tả trạng thái hoặc cảm giác bị kiềm chế, cản trở sự phát triển hoặc khả năng bộc lộ bản thân. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "held-back" có thể được áp dụng khi nói về những cảm xúc, ý tưởng hoặc tiềm năng chưa được thể hiện ra ngoài do áp lực từ môi trường xung quanh.
