Anh - Việt

Bản dịch của từ Hemstitch trong tiếng Việt

hemstitch

VerbNoun

hemstitch (Verb)

/hˈɛmstɪtʃ/
/hˈɛmstɪtʃ/
AI

Nghĩa 01

May hoặc thực hiện mũi trang trí gọi là “hemstitch” dọc theo mép gấu quần áo hoặc vải, tạo hàng mũi lỗ/họa tiết trên gấu để cố định và trang trí.

Incorporate a hemstitch in the hem of a piece of cloth or clothing.

Ví dụ
Nhiều nhà thiết kế thêu viền cho trang phục của họ để tạo phong cách độc đáo.Many designers hemstitch their garments for a unique fashion statement.
Các thương hiệu thời trang không thêu viền cho quần áo theo cách bền vững.Fashion brands do not hemstitch their clothes in a sustainable way.

hemstitch (Noun)

/hˈɛmstɪtʃ/
/hˈɛmstɪtʃ/
AI

Nghĩa 01

Một mũi khâu trang trí thường may dọc theo mép vải (gấu) trong đó vài sợi chỉ kề nhau được rút ra và các sợi ngang còn lại được buộc lại thành từng búi, tạo thành một hàng các lỗ nhỏ trang trí.

A decorative stitch used especially alongside a hem in which several adjacent threads are pulled out and the crossing threads are tied into bunches making a row of small openings.

Ví dụ
Chỉ thêu trên váy của Sarah đã làm tăng sự sang trọng cho sự kiện xã hội.The hemstitch on Sarah's dress added elegance to her social event.
Nhiều khách mời đã không chú ý đến chi tiết chỉ thêu trên khăn trải bàn.Many guests did not notice the hemstitch detail on the tablecloth.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh