Bản dịch của từ Hesistation trong tiếng Việt
Hesistation
Noun [U/C]

Hesistation(Noun)
hˌɛzɪstˈeɪʃən
ˌhɛzɪˈsteɪʃən
Ví dụ
02
Một trạng thái do dự hoặc không chắc chắn về điều gì đó.
A state of indecision or uncertainty about something
犹豫 - 不果断或不确定的状态
Ví dụ
