Bản dịch của từ Hesistation trong tiếng Việt
Hesistation
Noun [U/C]

Hesistation(Noun)
hˌɛzɪstˈeɪʃən
ˌhɛzɪˈsteɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trạng thái do dự hoặc không chắc chắn về điều gì đó.
A state of indecision or uncertainty about something
Ví dụ
Hesistation

Một trạng thái do dự hoặc không chắc chắn về điều gì đó.
A state of indecision or uncertainty about something