hesitater
Verb
hesitater (Verb)
/hˈɛzɨtˌeɪtɚ/
/hˈɛzɨtˌeɪtɚ/
AI
Ví dụ
Nhiều người do dự khi bày tỏ ý kiến trong thảo luận nhóm.Many people hesitater to express their opinions in group discussions.
Cô ấy không do dự khi chia sẻ suy nghĩ về các vấn đề xã hội.She does not hesitater to share her thoughts on social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hesitater" là một danh từ, chỉ người do dự hoặc không chắc chắn trong quyết định hoặc hành động. Mặc dù từ này không phổ biến, nó có thể được hiểu là một biến thể từ "hesitate" trong các ngữ cảnh không chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ, từ tương ứng thường là "hesitator", trong khi ở tiếng Anh Anh, có thể không có sự phân biệt rõ ràng giữa hai hình thức. Tuy nhiên, cả hai đều mang ý nghĩa tương tự về tính cách chần chừ.