Bản dịch của từ High-performance textiles trong tiếng Việt
High-performance textiles

High-performance textiles(Noun)
Các loại chất liệu có tính năng vượt trội, phù hợp với những môi trường hoặc mục đích khắt khe như đồ dùng ngoài trời hoặc lớp nền.
The material offers advanced features, making it suitable for demanding environments or uses, such as outdoor apparel or base layer clothing.
具有先进性能,适用于严苛环境或特殊用途的材料,比如户外装备或基础层面。
Vải dệt được thiết kế đặc biệt để mang lại hiệu suất vượt trội trong các ứng dụng cụ thể như khả năng chịu lực, chống ẩm hoặc điều chỉnh nhiệt độ.
Fabric fibers are designed to deliver exceptional performance for specific applications, such as durability, moisture-wicking, or thermal regulation.
纤维织物的设计旨在针对特定应用提供出色的性能表现,比如耐用性、吸湿性或调节温度能力。
Vải được thiết kế để có độ bền cao và các tính năng chức năng thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp đặc thù như đồ thể thao hoặc trang phục kỹ thuật.
The fabric is designed for durability and is often used in specialized industries such as sportswear or technical apparel.
这种面料专为高耐用性和多功能性能而设计,常用于运动服装或专业技术服装等行业。
