Bản dịch của từ High-performance textiles trong tiếng Việt

High-performance textiles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High-performance textiles(Noun)

hˈaɪpəfˌɔːməns tˈɛkstaɪlz
ˈhaɪpɝˌfɔrməns ˈtɛkˌstaɪɫz
01

Chất liệu tích hợp các tính năng tiên tiến, phù hợp với những môi trường hoặc mục đích đòi hỏi cao như dụng cụ ngoài trời hoặc lớp nền.

The materials offer advanced features, making them suitable for demanding environments or purposes such as outdoor apparel or base layers.

这种材料具有先进的性能,适用于对耐用性要求较高的环境或用途,比如户外装备或基础层衣物。

Ví dụ
02

Vải dệt được thiết kế để mang lại hiệu suất vượt trội cho các ứng dụng như chịu mài mòn, chống ẩm hoặc điều chỉnh nhiệt độ.

Fabric fibers are designed to deliver superior performance for specific applications, such as durability, moisture-wicking, or thermal regulation.

纤维面料专为特定应用设计,旨在提供出色的性能表现,比如耐用性、吸湿性或调节温度等方面的优势。

Ví dụ
03

Vải dệt được thiết kế để chịu mài mước cao và có tính năng đặc biệt thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp chuyên biệt như trang phục thể thao hoặc quần áo kỹ thuật.

The fabric is designed to be highly durable and functional, typically used in specialized industries such as sportswear or technical apparel.

这款面料设计注重耐用性,通常被用于专业行业,比如运动装备或工程服装等具有特殊功能的产品中。

Ví dụ