Bản dịch của từ High priority trong tiếng Việt

High priority

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High priority(Noun)

hˈaɪ pɹaɪˈɔɹəti
hˈaɪ pɹaɪˈɔɹəti
01

Một nhiệm vụ hoặc mục cần thiết phải ưu tiên hơn các việc khác vì vậy đòi hỏi hành động hoặc chú ý ngay lập tức.

A task or goal is considered more important than others and therefore requires immediate attention or action.

一个任务或目标被认为比其他更为重要,因此需要立即给予关注或采取行动。

Ví dụ
02

Mức độ quan trọng được giao cho các nhiệm vụ trong nơi làm việc hoặc dự án.

The level of importance assigned to tasks in a workplace or project.

在工作场所或项目中对任务的重要程度的评定

Ví dụ
03

Vị trí hoặc xếp hạng của một thứ trong danh sách hay chuỗi dựa trên mức độ quan trọng của nó.

The status or ranking of something in a list or sequence based on its importance.

这是指某事在列表或链中的位置或优先级,通常根据它的重要性来确定。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh