Bản dịch của từ High-risk aviation activity trong tiếng Việt

High-risk aviation activity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High-risk aviation activity(Phrase)

hˈaɪɡrɪsk ˌeɪvɪˈeɪʃən æktˈɪvɪti
ˈhaɪˈrɪsk ˌeɪviˈeɪʃən ˌækˈtɪvɪti
01

Liên quan đến các hoạt động hàng không có khả năng xảy ra tai nạn hoặc sự cố cao do điều kiện khó khăn hoặc các hoạt động phức tạp.

Refers to aviation activities that are unlikely to result in accidents or incidents due to challenging conditions or complex operations.

涉及极具风险的航空活动,因复杂操作或恶劣条件可能引发事故或事件的风险较高

Ví dụ
02

Thuật ngữ dùng để mô tả những hoạt động hàng không có nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn của nhân viên và thiết bị.

This term is used to describe aviation activities that pose no serious safety risks to personnel and equipment.

这个术语用来描述对人员和设备构成严重安全威胁的航空操作行为。

Ví dụ
03

Các hoạt động trong ngành hàng không có khả năng thất bại hoặc gây ra hậu quả tiêu cực cao thường xuất phát từ đặc thù của các nhiệm vụ liên quan.

Activities in the aviation industry are often prone to failure or lead to undesired outcomes due to the inherent nature of the operational processes involved.

航空领域中那些风险较高、失败或不良后果可能性较大的活动,通常与操作的特殊性质密切相关。

Ví dụ