Bản dịch của từ Higher-ranking male trong tiếng Việt

Higher-ranking male

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Higher-ranking male(Noun)

hˈaɪərəŋkɪŋ mˈeɪl
ˈhaɪɝˈræŋkɪŋ ˈmeɪɫ
01

Một người đàn ông có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn hơn so với những người khác.

A male individual who possesses greater power or influence compared to others

Ví dụ
02

Một người nam có thứ hạng cao hơn người khác về địa vị hoặc quyền lực, thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp.

A male who is ranked above others in status or authority typically used in social or professional contexts

Ví dụ
03

Một người đàn ông giữ một vị trí hoặc cấp bậc cao, đặc biệt trong một hệ thống hoặc tổ chức.

A male who holds a superior rank or position especially in a hierarchy or organization

Ví dụ