Bản dịch của từ Hillary trong tiếng Việt

Hillary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hillary(Noun)

hˈɪləri
ˈhɪɫɝi
01

Một họ có nguồn gốc từ tiếng Anh

A surname of English origin

Ví dụ
02

Tên của một nhân vật chính trị nổi bật của Mỹ, Hillary Clinton.

The name of a prominent American political figure Hillary Clinton

Ví dụ
03

Một cái tên nữ rất phổ biến ở Hoa Kỳ.

A female given name especially popular in the United States

Ví dụ

Họ từ