Bản dịch của từ Hinoki trong tiếng Việt
Hinoki
Noun [U/C]

Hinoki(Noun)
hɪnˈəʊki
hɪˈnoʊki
Ví dụ
02
Gỗ từ cây hinoki thường được dùng trong các công trình truyền thống của Nhật và các suối nước nóng.
Hinoki wood is commonly used in traditional Japanese architecture and baths.
檜木常被用於日本的傳統建築和浴缸中,具有良好的耐用性和香氣。
Ví dụ
