Bản dịch của từ Historical artifact trong tiếng Việt

Historical artifact

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Historical artifact(Noun)

hɪstˈɒrɪkəl ˈɑːtɪfˌækt
hɪˈstɔrɪkəɫ ˈɑrtəˌfækt
01

Một vật thể được tạo ra hoặc định hình bằng thủ công, đặc biệt là các công cụ, vũ khí hoặc đồ trang sức có giá trị khảo cổ hoặc lịch sử.

An object created or shaped by human hands, especially tools, weapons, or jewelry of archaeological or historical significance.

这是由人类手工制造或形成的物品,尤其是具有考古或历史价值的工具、武器或首饰。

Ví dụ
02

Điều gì đó được xem là hiện vật hoặc bằng chứng thể hiện thời kỳ mà nó được tạo ra

An object considered as a representative or evidence of the period during which it was created.

这是被视为其产生时期的代表或证据的事物。

Ví dụ
03

Một phần hoặc vật còn lại có ý nghĩa về văn hóa, lịch sử hoặc khoa học

A remaining artifact with cultural, historical, or scientific significance.

具有文化、历史或科学意义的遗留物或物件

Ví dụ