Bản dịch của từ Hit a sour note trong tiếng Việt

Hit a sour note

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hit a sour note(Phrase)

hˈɪt ˈɑː sˈɔː nˈəʊt
ˈhɪt ˈɑ ˈsɔr ˈnoʊt
01

Bày tỏ ý kiến tiêu cực hoặc khó chịu trong một tình huống vốn dĩ tích cực

Expressing a negative or unpleasant opinion in a situation that would normally be seen as positive.

在本来愉快的情况下表达负面或令人不快的看法

Ví dụ
02

Đưa ra một bình luận phá vỡ không khí hoặc một cuộc trò chuyện hoặc sự kiện

To make a comment that disrupts the atmosphere or the tone of the conversation or event.

发表一句令人尴尬或打搅气氛的评论

Ví dụ
03

Gây ra bất hòa hoặc mâu thuẫn thường một cách bất ngờ hoặc không phù hợp

Suddenly causing discord or arguments, often inappropriately.

引起不和或争执,常常是在意料之外或不合时宜的时候

Ví dụ