Anh - Việt

Bản dịch của từ Hit out at trong tiếng Việt

hit out at

Verb

hit out at (Verb)

/hˈɪt ˈaʊt ˈæt/
/hˈɪt ˈaʊt ˈæt/
AI

Nghĩa 01

Chỉ trích ai đó hoặc cái gì đó một cách hung hăng hoặc giận dữ.

To criticize someone or something in an aggressive or angry way.

Ví dụ
Nhiều người đã chỉ trích chính phủ trong cuộc biểu tình tuần trước.Many people hit out at the government during the protest last week.
Cô ấy không chỉ trích bạn bè trong cuộc thảo luận.She did not hit out at her friends during the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tấn công hoặc đánh vào ai đó hoặc cái gì đó.

To physically strike or lash out at someone or something.

Ví dụ
Nhiều người chỉ trích mạng xã hội vì lan truyền thông tin sai lệch.Many people hit out at social media for spreading misinformation.
Anh ấy không chỉ trích bạn bè trong cuộc tranh luận.He did not hit out at his friends during the argument.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ hoặc cảm giác, thường theo cách đột ngột và không kiểm soát.

To express strong emotions or feelings, often in a sudden and uncontrolled manner.

Ví dụ
Nhiều người đã chỉ trích chính phủ trong cuộc biểu tình tuần trước.Many people hit out at the government during the protest last week.
Cô ấy đã không chỉ trích bạn bè trong cuộc tranh cãi.She did not hit out at her friends during the argument.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh