Bản dịch của từ Hobby horse trong tiếng Việt

Hobby horse

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hobby horse(Noun)

hˈɑbhjˌuɚz
hˈɑbhjˌuɚz
01

Một món đồ chơi cho trẻ em gồm một que gỗ hoặc thanh dài, đầu que gắn mô hình đầu ngựa (thường bằng vải, gỗ hoặc nhựa) để trẻ giả vờ cưỡi ngựa.

A childs toy consisting of a stick with a model horses head on one end.

小马木马玩具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hobby horse(Idiom)

ˈhɑ.biˌhɔrs
ˈhɑ.biˌhɔrs
01

Một chủ đề hoặc hoạt động mà người ta rất say mê hoặc thường xuyên nhắc đến, nhưng không mang tính nghiêm túc hoặc không có mục đích quan trọng thực sự.

A subject or activity that people feel enthusiastic about but which does not have serious purpose.

人们热衷但不严肃的活动或话题

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh