Bản dịch của từ Hold a conversation trong tiếng Việt
Hold a conversation

Hold a conversation(Verb)
Tham gia vào một cuộc trao đổi giao tiếp với ai đó.
To engage in a communicative exchange with someone.
Giữ một cuộc đối thoại hoặc thảo luận về một chủ đề cụ thể.
To maintain a dialogue or discussion on a particular topic.
Ngăn một cuộc trò chuyện dừng lại hoặc kết thúc sớm.
To prevent a conversation from stopping or ending prematurely.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "hold a conversation" có nghĩa là tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc trao đổi ý kiến giữa hai hoặc nhiều người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong văn phong nói, người Anh có thể sử dụng nhiều từ ngữ địa phương hơn. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ việc duy trì sự giao tiếp liên tục và hiệu quả.
Cụm từ "hold a conversation" có nghĩa là tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc trao đổi ý kiến giữa hai hoặc nhiều người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong văn phong nói, người Anh có thể sử dụng nhiều từ ngữ địa phương hơn. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ việc duy trì sự giao tiếp liên tục và hiệu quả.
