Bản dịch của từ Hold on to supplies trong tiếng Việt

Hold on to supplies

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold on to supplies(Phrase)

hˈəʊld ˈɒn tˈuː sˈʌplaɪz
ˈhoʊɫd ˈɑn ˈtoʊ ˈsəˌpɫaɪz
01

Giữ quyền sở hữu một thứ gì đó, đặc biệt là tài nguyên hoặc vật tư.

To retain possession of something particularly resources or supplies

Ví dụ
02

Giữ một cái gì đó trong vòng kiểm soát hoặc quản lý của mình

To keep something in ones control or custody

Ví dụ
03

Để giữ vững sự nắm bắt hoặc kiểm soát một cái gì đó, thường theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

To maintain a grip or hold on something usually in a physical or metaphorical sense

Ví dụ