hold somebody at arm's length
hold somebody at arm's length (Verb)
Nghĩa 01
Giữ ai đó ở khoảng cách xa, cả về mặt vật lý và cảm xúc.
To keep someone at a distance, both physically and emotionally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Duy trì mức độ tách biệt hoặc không quá gắn bó với ai đó.
To maintain a level of detachment or to not get too involved with someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "hold somebody at arm's length" có nghĩa là duy trì khoảng cách tình cảm hoặc xã hội với một người nào đó, thường do thiếu tin tưởng hoặc sự gần gũi. Cụm từ này xuất phát từ hình ảnh của việc giữ một người ở khoảng cách xa để tránh sự gần gũi. Trong tiếng Anh British và American, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn cách viết, tuy nhiên, sự nhấn mạnh trong phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng miền.