Bản dịch của từ Hold somebody at arm's length trong tiếng Việt
Hold somebody at arm's length

Hold somebody at arm's length(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để giữ ai đó ở khoảng cách, cả về thể xác lẫn tinh thần.
Keep someone at arm's length, both physically and emotionally.
让某人保持距离,无论是在身体上还是情感上都保持一定的距离。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "hold somebody at arm's length" có nghĩa là duy trì khoảng cách tình cảm hoặc xã hội với một người nào đó, thường do thiếu tin tưởng hoặc sự gần gũi. Cụm từ này xuất phát từ hình ảnh của việc giữ một người ở khoảng cách xa để tránh sự gần gũi. Trong tiếng Anh British và American, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn cách viết, tuy nhiên, sự nhấn mạnh trong phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng miền.
Cụm từ "hold somebody at arm's length" có nghĩa là duy trì khoảng cách tình cảm hoặc xã hội với một người nào đó, thường do thiếu tin tưởng hoặc sự gần gũi. Cụm từ này xuất phát từ hình ảnh của việc giữ một người ở khoảng cách xa để tránh sự gần gũi. Trong tiếng Anh British và American, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn cách viết, tuy nhiên, sự nhấn mạnh trong phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng miền.
