Anh - Việt

Bản dịch của từ Hold somebody at arm's length trong tiếng Việt

hold somebody at arm's length

Verb

hold somebody at arm's length (Verb)

/hˈoʊld sˈʌmbˌɑdi ˈæt ˈɑɹmz lˈɛŋkθ/
/hˈoʊld sˈʌmbˌɑdi ˈæt ˈɑɹmz lˈɛŋkθ/
AI

Nghĩa 01

Giữ ai đó ở khoảng cách xa, cả về mặt vật lý và cảm xúc.

To keep someone at a distance, both physically and emotionally.

Ví dụ
Cô ấy giữ khoảng cách với đồng nghiệp trong các bữa tiệc văn phòng.She holds her colleagues at arm's length during office parties.
Anh ấy không còn giữ khoảng cách với bạn bè nữa.He doesn't hold his friends at arm's length anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đối xử với ai đó một cách thận trọng và giữ khoảng cách, không cho phép sự gần gũi.

To treat someone with caution and reserve, not allowing closeness.

Ví dụ
Cô ấy giữ khoảng cách với đồng nghiệp để duy trì tính chuyên nghiệp.She holds her colleagues at arm's length to maintain professionalism.
Anh ấy không giữ khoảng cách với bạn bè trong các sự kiện xã hội.He does not hold his friends at arm's length during social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Duy trì mức độ tách biệt hoặc không quá gắn bó với ai đó.

To maintain a level of detachment or to not get too involved with someone.

Ví dụ
Nhiều người giữ những người quen ở khoảng cách an toàn trong xã hội.Many people hold their acquaintances at arm's length in social settings.
Cô ấy không giữ bạn bè ở khoảng cách an toàn trong các buổi gặp mặt.She does not hold her friends at arm's length during gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh