Bản dịch của từ Hold somebody at arm's length trong tiếng Việt

Hold somebody at arm's length

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold somebody at arm's length(Verb)

hˈoʊld sˈʌmbˌɑdi ˈæt ˈɑɹmz lˈɛŋkθ
hˈoʊld sˈʌmbˌɑdi ˈæt ˈɑɹmz lˈɛŋkθ
01

Cư xử với ai đó một cách dè dặt và giữ khoảng cách, không để họ xâm phạm vào mối quan hệ gần gũi.

Treat someone with caution and keep your distance, avoiding intimacy.

对某人保持警惕和拘谨,不允许靠得太近。

Ví dụ
02

Giữ khoảng cách nhất định hoặc không quá dính vào ai đó.

Maintain a certain level of independence or avoid becoming overly attached to someone.

保持一定的距离,不要过于依赖某个人。

Ví dụ
03

Để giữ ai đó ở khoảng cách, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Keep someone at arm's length, both physically and emotionally.

保持距离,无论是身体上还是情感上都要与对方保持一定的距离。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh