Bản dịch của từ Holiday character trong tiếng Việt
Holiday character
Noun [U/C]

Holiday character(Noun)
hˈɒlɪdˌeɪ kˈæræktɐ
ˈhɑɫɪˌdeɪ ˈkɛrəktɝ
01
Một khoảng thời gian dài dành cho nghỉ ngơi và giải trí, đặc biệt là ở nơi khác hoặc trong các chuyến du lịch.
An extended period of leisure and recreation especially away from home or travel
Ví dụ
02
Một ngày lễ hội hoặc giải trí mà không có ai làm việc.
A day of festivity or recreation when no work is done
Ví dụ
03
Một dịp hay sự kiện đặc biệt được tổ chức với những phong tục đặc trưng.
A particular occasion or event celebrated with special customs
Ví dụ
