Bản dịch của từ Holly trong tiếng Việt

Holly

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holly (Noun Countable)

hˈɒli
ˈhɑɫi
01

Một loài cây hoặc bụi cây xanh quanh năm, thường có lá bóng với mép nhọn và quả nhỏ màu đỏ

An evergreen tree or bush with glossy often sharppointed leaves and small red berries

Ví dụ