Bản dịch của từ Holly trong tiếng Việt

Holly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holly(Noun)

hˈɒli
ˈhɑɫi
01

Một cây bụi hoặc cây thường xanh có gai với quả đỏ, thường được liên kết với Giáng sinh.

A prickly evergreen shrub or tree with red berries traditionally associated with Christmas

Ví dụ
02

Một tên gọi dành cho nhiều loại cây có đặc điểm tương tự hoặc được sử dụng theo cách tương tự.

A name given to various plants that have similar characteristics or are used similarly

Ví dụ
03

Một loại cây thuộc chi Ilex thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan vườn.

A plant of the genus Ilex commonly used in garden landscaping

Ví dụ

Họ từ