Bản dịch của từ Home care assistant trong tiếng Việt

Home care assistant

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home care assistant(Phrase)

hˈəʊm kˈeə asˈɪstənt
ˈhoʊm ˈkɛr ˈæsɪstənt
01

Thường hỗ trợ người cao tuổi hoặc người khuyết tật trong việc chăm sóc cá nhân và các công việc trong gia đình.

Typically assists the elderly or disabled with personal care and household tasks

Ví dụ
02

Một người giúp đỡ các cá nhân trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày tại chính ngôi nhà của họ.

A person who helps individuals with daily living activities in their own home

Ví dụ
03

Có thể cung cấp sự đồng hành và hỗ trợ cho sức khỏe tinh thần.

May provide companionship and support for emotional wellbeing

Ví dụ