Bản dịch của từ Homes for sale trong tiếng Việt
Homes for sale
Phrase

Homes for sale(Phrase)
hˈəʊmz fˈɔː sˈeɪl
ˈhoʊmz ˈfɔr ˈseɪɫ
01
Các bất động sản có sẵn để mua thường đề cập đến các ngôi nhà dân cư.
Properties that are available for purchase typically referring to residential houses
Ví dụ
Ví dụ
03
Một danh sách hoặc quảng cáo về những căn hộ đang được rao bán.
A listing or advertisement for residences that are on the market
Ví dụ
