Bản dịch của từ Honest broker trong tiếng Việt
Honest broker
Phrase

Honest broker(Phrase)
hˈəʊnəst brˈəʊkɐ
ˈhoʊnəst ˈbroʊkɝ
Ví dụ
02
Người hỗ trợ các cuộc đàm phán hoặc thảo luận giữa các bên có xung đột.
Someone who facilitates negotiations or discussions between conflicting parties
Ví dụ
03
Một trung gian giúp tìm ra giải pháp chấp nhận được cho cả hai bên trong một cuộc tranh chấp.
An intermediary that helps find a mutually acceptable solution to a dispute
Ví dụ
