Bản dịch của từ Honey mixture trong tiếng Việt

Honey mixture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honey mixture(Noun)

hˈəʊni mˈɪkstʃɐ
ˈhoʊni ˈmɪkˌstʃɝ
01

Một sản phẩm thực phẩm có thể được sử dụng để nấu nướng, làm bánh hoặc làm lớp phủ.

A food product that can be used for cooking baking or as a topping

Ví dụ
02

Một loại hỗn hợp mật ong có thể bao gồm nhiều loại trái cây, gia vị hoặc các chất tự nhiên khác.

A blend of honey that may include various fruits spices or other natural substances

Ví dụ
03

Sự kết hợp giữa mật ong và các thành phần khác thường được sử dụng như một chất tạo ngọt hoặc gia vị.

A combination of honey and other ingredients typically used as a sweetener or flavoring

Ví dụ