Bản dịch của từ Honey mixture trong tiếng Việt
Honey mixture
Noun [U/C]

Honey mixture(Noun)
hˈəʊni mˈɪkstʃɐ
ˈhoʊni ˈmɪkˌstʃɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự kết hợp giữa mật ong và các thành phần khác thường được sử dụng như một chất tạo ngọt hoặc gia vị.
A combination of honey and other ingredients typically used as a sweetener or flavoring
Ví dụ
