Bản dịch của từ Hopeful task trong tiếng Việt
Hopeful task
Noun [U/C]

Hopeful task(Noun)
hˈəʊpfəl tˈɑːsk
ˈhoʊpfəɫ ˈtæsk
01
Một nỗ lực được coi là có lợi hoặc mang tính xây dựng.
An endeavor viewed as beneficial or constructive
Ví dụ
02
Một nhiệm vụ cụ thể hoặc trách nhiệm được coi là có khả năng thành công.
A specific assignment or duty that is considered to have the potential for success
Ví dụ
03
Một nhiệm vụ được thực hiện với niềm lạc quan hoặc hy vọng vào một kết quả tích cực.
A task that is undertaken with a sense of optimism or expectation of a positive outcome
Ví dụ
