Bản dịch của từ Horizontal instrument trong tiếng Việt

Horizontal instrument

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horizontal instrument(Noun)

hˌɒrɪzˈɒntəl ˈɪnstrəmənt
ˌhɔrɪˈzɑntəɫ ˈɪnstrəmənt
01

Một dụng cụ được sử dụng trong khảo sát và kỹ thuật để thiết lập các đường ngang và góc.

An instrument used in surveying and engineering for establishing horizontal lines and angles

Ví dụ
02

Một thiết bị được sử dụng để đo góc nằm ngang, thường được gắn trên một chân máy.

A device used for measuring horizontal angles typically mounted on a tripod

Ví dụ
03

Một loại dụng cụ khoa học hoạt động dựa trên nguyên tắc cân bằng và định hướng trong mặt phẳng ngang.

A type of scientific instrument that operates on the principle of levelling and alignment in a horizontal plane

Ví dụ