Bản dịch của từ Hormone receptor assay trong tiếng Việt
Hormone receptor assay
Noun [U/C]

Hormone receptor assay(Noun)
hˈɔɹmˌoʊn ɹisˈɛptɚ ˈæsi
hˈɔɹmˌoʊn ɹisˈɛptɚ ˈæsi
01
Một xét nghiệm trong phòng thí nghiệm đo lường sự hiện diện của các thụ thể hormone trong một mẫu mô.
A laboratory test that measures the presence of hormone receptors in a tissue sample.
Ví dụ
Ví dụ
03
Một công cụ chẩn đoán quan trọng trong nội tiết và ung thư học.
A crucial diagnostic tool in endocrinology and oncology.
Ví dụ
