ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Horsing around
Tham gia vào những trò đùa vui nhộn hoặc ngớ ngẩn.
To engage in playful or silly antics
Hành động một cách vui tươi thường mang lại sự thích thú.
To act in a playful manner often causing amusement
Né tránh trách nhiệm hoặc hành xử một cách vô tư, không lo lắng, khiến thời gian bị lãng phí.
To waste time by behaving in a carefree or irresponsible manner