Bản dịch của từ Huddle trong tiếng Việt

Huddle

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Huddle (Noun)

hˈʌdl
hˈʌdl
01

Một nhóm người hoặc vật được tập trung chặt, đứng hoặc ngồi sát nhau, thường để trao đổi riêng tư, giữ ấm hoặc lên kế hoạch nhanh.

A close grouping of people or things.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Huddle (Verb)

hˈʌdl
hˈʌdl
01

Chất đống hoặc tụ lại một cách lộn xộn, xô bồ (dồn nhiều vật hay người vào với nhau không gọn gàng).

Heap together in a disorderly manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hội ý riêng tư, bàn bạc kín với vài người (thường là đứng gần nhau) để trao đổi ý kiến hoặc quyết định nhanh chóng.

Have a private discussion confer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đứng hoặc ngồi sát vào nhau; tụ lại thành một nhóm nhỏ, ôm nhau gần để giữ ấm, bàn chuyện hoặc che chắn.

Crowd together nestle closely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ