Bản dịch của từ Huge pet trong tiếng Việt

Huge pet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Huge pet(Noun)

hjˈuːdʒ pˈɛt
ˈhjudʒ ˈpɛt
01

Một loài động vật được thuần hóa và nuôi để làm thú cưng, không phải để làm việc.

An animal domesticated and kept for pleasure not for work

Ví dụ
02

Một con vật lớn thường được nuôi để làm bạn đồng hành hoặc để giải trí.

A large animal often kept for companionship or enjoyment

Ví dụ
03

Thường ám chỉ đến một loại động vật cụ thể như chó hoặc mèo.

Typically refers to a specific type of animal such as a dog or cat

Ví dụ