Bản dịch của từ Human data logger trong tiếng Việt

Human data logger

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Human data logger(Phrase)

hjˈuːmən dˈɑːtɐ lˈɒɡɐ
ˈhjumən ˈdɑtə ˈɫɔɡɝ
01

Một thiết bị theo dõi và lưu trữ thông tin về hành vi hoặc hoạt động của con người trong một khoảng thời gian.

A device that tracks and records human behaviors or actions over a period of time.

一种用于追踪并记录人类行为或动作在一定时间内信息的设备

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc công cụ được thiết kế để ghi lại dữ liệu phát sinh từ các tương tác hoặc hoạt động của con người, thường nhằm mục đích phân tích hoặc nghiên cứu

A system or tool designed to record data generated from human interactions or activities, often used for analysis or research purposes.

这是一个旨在记录人与人之间互动或活动产生的数据的系统或工具,通常用于分析或研究目的。

Ví dụ
03

Một phương pháp dùng để thu thập và phân tích dữ liệu từ các đối tượng con người trong nhiều lĩnh vực như tâm lý, y tế và khoa học xã hội.

This is a method used to gather and analyze data from human subjects across various fields such as psychology, health, and social sciences.

这是一种在心理学、健康和社会科学等多个领域中,用于收集和分析人类被试数据的方法。

Ví dụ