Bản dịch của từ Human rights trong tiếng Việt
Human rights

Human rights(Noun)
Những quyền và tự do cơ bản mà mọi con người đều được hưởng chỉ vì họ là con người, như quyền sống, quyền tự do, quyền không bị tra tấn, quyền được xét xử công bằng và quyền tự do ngôn luận.
Fundamental rights and freedoms to which all humans are entitled.
每个人都应享有的基本权利和自由。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Human rights(Idiom)
Tập hợp những quyền cơ bản được coi là thuộc về mọi người, ví dụ quyền được sống, quyền tự do, quyền suy nghĩ và bày tỏ ý kiến, và quyền được bình đẳng trước pháp luật.
A set of rights considered by many people to belong to everyone such as the right to life and liberty freedom of thought and expression and equality before the law.
一套被认为属于每个人的权利,如生命权、自由与表达权以及法律前的平等。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quyền con người là các quyền cơ bản và tự nhiên mà mọi cá nhân đều được hưởng, không phụ thuộc vào quốc tịch, giới tính, tôn giáo hay bất kỳ đặc điểm nào khác. Khái niệm này xuất phát từ tuyên ngôn quốc tế về quyền con người năm 1948 và được công nhận rộng rãi trong luật pháp quốc tế. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương đối giống nhau, nhưng có thể nhận thấy sự khác biệt trong các khung pháp lý và cách tiếp cận thực thi quyền.
Thuật ngữ "nhân quyền" xuất phát từ tiếng Latin "humanus", có nghĩa là "thuộc về con người". Trong lịch sử, khái niệm này đã phát triển từ các triết lý nhân văn thời kỳ Phục Hưng cho đến các tuyên ngôn quyền con người như Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ (1776) và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp (1789). Ngày nay, "nhân quyền" liên quan đến các quyền cơ bản mà mọi cá nhân đều có, nhằm đảm bảo sự tự do và nhân phẩm trong xã hội.
Khái niệm "human rights" (quyền con người) xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Đặc biệt, từ ngữ này thường được sử dụng trong các bài luận và thảo luận liên quan đến các vấn đề xã hội, công lý và bất bình đẳng. Ngoài bối cảnh IELTS, "human rights" cũng thường xuyên được đề cập trong các tài liệu pháp lý, báo cáo quốc tế và các chiến dịch vận động, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ và thúc đẩy quyền lợi cơ bản của con người.
Quyền con người là các quyền cơ bản và tự nhiên mà mọi cá nhân đều được hưởng, không phụ thuộc vào quốc tịch, giới tính, tôn giáo hay bất kỳ đặc điểm nào khác. Khái niệm này xuất phát từ tuyên ngôn quốc tế về quyền con người năm 1948 và được công nhận rộng rãi trong luật pháp quốc tế. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương đối giống nhau, nhưng có thể nhận thấy sự khác biệt trong các khung pháp lý và cách tiếp cận thực thi quyền.
Thuật ngữ "nhân quyền" xuất phát từ tiếng Latin "humanus", có nghĩa là "thuộc về con người". Trong lịch sử, khái niệm này đã phát triển từ các triết lý nhân văn thời kỳ Phục Hưng cho đến các tuyên ngôn quyền con người như Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ (1776) và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp (1789). Ngày nay, "nhân quyền" liên quan đến các quyền cơ bản mà mọi cá nhân đều có, nhằm đảm bảo sự tự do và nhân phẩm trong xã hội.
Khái niệm "human rights" (quyền con người) xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Đặc biệt, từ ngữ này thường được sử dụng trong các bài luận và thảo luận liên quan đến các vấn đề xã hội, công lý và bất bình đẳng. Ngoài bối cảnh IELTS, "human rights" cũng thường xuyên được đề cập trong các tài liệu pháp lý, báo cáo quốc tế và các chiến dịch vận động, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ và thúc đẩy quyền lợi cơ bản của con người.
