Bản dịch của từ Hundred gram trong tiếng Việt

Hundred gram

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hundred gram(Noun)

hˈʌndrɪd ɡrˈæm
ˈhəndɝd ˈɡræm
01

Một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét bằng một trăm gram

A metric unit of mass equal to one hundred grams

Ví dụ
02

Một đơn vị phổ biến để đo lường nguyên liệu trong nấu ăn

A common quantity for measuring ingredients in cooking

Ví dụ
03

Thường được sử dụng như một tiêu chuẩn để đo lường thông tin dinh dưỡng.

Often used as a standard measure for nutrition labeling

Ví dụ