Bản dịch của từ Hydroponics trong tiếng Việt

Hydroponics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hydroponics(Noun)

hˌaɪdrəpˈɒnɪks
ˌhaɪdrəˈpɑnɪks
01

Việc trồng cây trong môi trường được kiểm soát, nơi các chất dinh dưỡng và điều kiện sống được điều chỉnh để tối ưu hóa sự phát triển.

Planting trees in a controlled environment where nutrients and conditions are adjusted to optimize growth.

在受控环境中进行植物种植,那里养分和条件都经过调节,以促进植物的最佳生长。

Ví dụ
02

Một phương pháp canh tác nông nghiệp có thể tăng năng suất cây trồng và giảm lượng nước sử dụng so với cách làm truyền thống.

An agricultural method that can boost crop yields and reduce water usage compared to traditional farming.

一种可以提升作物产量、节约用水的现代农业方法,比传统耕作更为高效环保。

Ví dụ
03

Một phương pháp trồng cây không cần đất, sử dụng dung dịch các chất dinh dưỡng khoáng trong dung môi nước.

This is a soil-less cultivation method that uses nutrient solutions dissolved in water as the growing medium.

一种不用土壤种植植物的方法,是利用营养液在水中作为培养基进行养殖。

Ví dụ