Bản dịch của từ Hygiene routine trong tiếng Việt

Hygiene routine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hygiene routine(Noun)

hˈaɪdʒiːn rˈuːtiːn
ˈhaɪˌdʒin ˈruˌtaɪn
01

Một tập hợp các thói quen hoặc quy trình cụ thể được thực hiện hàng ngày để đảm bảo vệ sinh cá nhân và sức khỏe

A specific set of habits or procedures followed daily for personal cleanliness and health

Ví dụ
02

Một phương pháp có hệ thống để đảm bảo điều kiện vệ sinh

A systematic method to ensure sanitary conditions

Ví dụ
03

Thực hành thường xuyên các hoạt động duy trì sự sạch sẽ và tăng cường sức khỏe

The regular practice of activities that maintain cleanliness and promote health

Ví dụ