Bản dịch của từ Hygiene routine trong tiếng Việt
Hygiene routine
Noun [U/C]

Hygiene routine(Noun)
hˈaɪdʒiːn rˈuːtiːn
ˈhaɪˌdʒin ˈruˌtaɪn
Ví dụ
02
Một phương pháp có hệ thống để đảm bảo điều kiện vệ sinh
A systematic method to ensure sanitary conditions
Ví dụ
