hypothecate
Verb
hypothecate (Verb)
/hɑɪpˈɑɵəkˌeit/
/hɑɪpˈɑɵəkˌeit/
AI
Ví dụ
Chính phủ quyết định thế chấp quỹ cho các chương trình giáo dục.The government decided to hypothecate funds for education programs.
Tổ chức từ thiện thế chấp các khoản quyên góp để xây dựng nhà ẩn náu cho người vô gia cư.The charity organization hypothecated donations for building shelters for the homeless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hypothecate" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là thế chấp tài sản mà không cần chuyển nhượng quyền sở hữu. Trong ngữ cảnh tài chính, nó chỉ hành động cầm cố một tài sản để chống lại khoản vay mà không chuyển nhượng chính tài sản đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh nói, ngữ điệu có thể khác nhau tuỳ thuộc vào vùng miền.