Bản dịch của từ I follow trong tiếng Việt

I follow

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I follow(Verb)

ˈaɪ fˈɒləʊ
ˈaɪ ˈfɑɫoʊ
01

Hành động theo một chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh nào đó

To act according to some instruction or order

Ví dụ
02

Đi hoặc đến theo sau, di chuyển về phía sau trong cùng một hướng.

To go or come after to move behind in the same direction

Ví dụ
03

Theo đuổi trong nỗ lực để bắt kịp hoặc đạt được

To pursue in an attempt to catch or reach

Ví dụ